năm mây

Học thuật
Thân thiện
năm mây

Một tờ chiếu năm mây được trưng bày trong việc long trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tờ chiếu chỉ của nhà vua: Chỉ một loại văn bản quan trọng, thường chiếu chỉ, do nhà vua ban hành, được trang trí hoặc viết trên giấy hình mây năm sắc (ngũ vân) tượng trưng cho điềm lành quyền uy của thiên tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua ban xuống tờ năm mây, triệu tập quần thần. (Nhà vua ban xuống tờ chiếu chỉ, triệu tập quần thần.)
    • Tờ năm mây loan báo tin đại cho thiên hạ. (Tờ chiếu chỉ loan báo tin đại cho thiên hạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tờ năm mây": Cụm danh từ cố định, luôn dùng để chỉ chiếu chỉ của vua.
    • Sứ giả long trọng mang tờ năm mây đi khắp các châu, huyện. (Sứ giả long trọng mang chiếu chỉ của vua đi khắp các châu, huyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiếu chỉ (danh từ): Văn bản do vua ban ra, tính chất mệnh lệnh. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn.
  • Ngự chỉ (danh từ): Chỉ dụ của nhà vua.
  • Sắc phong (danh từ): Văn bản của vua dùng để phong tước, ban chức.
Từ đồng nghĩa
  • Chiếu thư: Thư, văn bản của vua.
  • Thánh chỉ: Mệnh lệnh của vua (cách gọi tôn kính).
Lưu ý về sử dụng
  • "Năm mây" một từ Hán Việt cổ (Ngũ vân), mang tính chất văn chương, sử sách. Từ này hiện nay chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, sử liệu hoặc các tác phẩm mô tả bối cảnh lịch sử phong kiến, không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp đời thường.
  • Từ này luôn đi kèm với từ "tờ" thành cụm "tờ năm mây".
năm mây

Một tờ chiếu năm mây được trưng bày trong việc long trọng.

  1. Do chữ Ngũ vân, ý nói tờ chiếu vẽ mây năm sắc; chiếu trời chiếu nhà vua